Mọi hóa biểu, từ 7 giáng đến 7 thăng, cùng giọng trưởng và giọng thứ song song mà nó thuộc về. Nhấp vào một giọng để mở trang gam của nó.
| Hóa biểu | Giọng trưởng | Giọng thứ | Dấu hóa |
|---|---|---|---|
| — | C Trưởng | A Thứ | — |
| 1♯ | G Trưởng | E Thứ | F♯ |
| 2♯ | D Trưởng | B Thứ | F♯, C♯ |
| 3♯ | A Trưởng | F♯ Thứ | F♯, C♯, G♯ |
| 4♯ | E Trưởng | C♯ Thứ | F♯, C♯, G♯, D♯ |
| 5♯ | B Trưởng | G♯ Thứ | F♯, C♯, G♯, D♯, A♯ |
| 6♯ | F♯ Trưởng | D♯ Thứ | F♯, C♯, G♯, D♯, A♯, E♯ |
| 7♯ | C♯ Trưởng | A♯ Thứ | F♯, C♯, G♯, D♯, A♯, E♯, B♯ |
| 1♭ | F Trưởng | D Thứ | B♭ |
| 2♭ | B♭ Trưởng | G Thứ | B♭, E♭ |
| 3♭ | E♭ Trưởng | C Thứ | B♭, E♭, A♭ |
| 4♭ | A♭ Trưởng | F Thứ | B♭, E♭, A♭, D♭ |
| 5♭ | D♭ Trưởng | B♭ Thứ | B♭, E♭, A♭, D♭, G♭ |
| 6♭ | G♭ Trưởng | E♭ Thứ | B♭, E♭, A♭, D♭, G♭, C♭ |
| 7♭ | C♭ Trưởng | A♭ Thứ | B♭, E♭, A♭, D♭, G♭, C♭, F♭ |
Dấu thăng luôn được thêm theo cùng thứ tự: F♯, C♯, G♯, D♯, A♯, E♯, B♯ — mỗi dấu thăng mới cao hơn dấu trước một quãng năm. Mẹo nhớ (tiếng Anh): “Father Charles Goes Down And Ends Battle”. Giọng trưởng nằm nửa cung trên dấu thăng cuối cùng.
Dấu giáng được thêm theo thứ tự ngược lại: B♭, E♭, A♭, D♭, G♭, C♭, F♭ — mỗi dấu giáng mới cao hơn dấu trước một quãng bốn. Mẹo nhớ (tiếng Anh): “Battle Ends And Down Goes Charles' Father”. Giọng trưởng được đặt tên theo dấu giáng áp cuối.
Có 15 hóa biểu: không có dấu hóa, 1–7 dấu thăng và 1–7 dấu giáng. Ba cặp là trùng âm của nhau (B/C♭, F♯/G♭, C♯/D♭), nên chỉ có 12 giọng trưởng nghe khác nhau.
Với dấu thăng, giọng trưởng nằm nửa cung trên dấu thăng cuối cùng. Với dấu giáng, giọng trưởng được đặt tên theo dấu giáng áp cuối (F trưởng là ngoại lệ với một dấu giáng duy nhất). Giọng thứ song song luôn nằm dưới giọng trưởng ba nửa cung.
Mỗi gam trưởng chứa cùng các nốt như gam thứ tự nhiên bắt đầu ở bậc sáu của nó — giọng thứ song song. Vì dùng cùng các nốt, chúng dùng chung một hóa biểu.