Gam D♭ Trưởng gồm các nốt D♭, E♭, F, G♭, A♭, B♭, C. Hóa biểu của nó có 5♭.
| Bậc | Nốt | Tên | Quãng |
|---|---|---|---|
| 1 | D♭ | Tonic | P1 |
| 2 | E♭ | Supertonic | M2 |
| 3 | F | Mediant | M3 |
| 4 | G♭ | Subdominant | P4 |
| 5 | A♭ | Dominant | P5 |
| 6 | B♭ | Submediant | M6 |
| 7 | C | Leading Tone | M7 |
Đây là bảy hợp âm ba điệu thức được dựng trên từng bậc của gam D♭ Trưởng. Nhấp vào một hợp âm để xem nốt, thế bấm và các thể đảo của nó.
| Số La Mã | Hợp âm |
|---|---|
| I – IV – V – I | D♭ – G♭ – A♭ – D♭ |
| I – V – vi – IV | D♭ – A♭ – B♭m – G♭ |
| ii – V – I | E♭m – A♭ – D♭ |
| I – vi – IV – V | D♭ – B♭m – G♭ – A♭ |
Gam D♭ Trưởng gồm các nốt D♭, E♭, F, G♭, A♭, B♭, C.
Hóa biểu của D♭ Trưởng có 5♭.
Giọng song song của D♭ Trưởng là B♭ Thứ — nó dùng chung hóa biểu.
Các hợp âm điệu thức trong giọng D♭ Trưởng là D♭, E♭m, Fm, G♭, A♭, B♭m, Cdim.