Hợp Âm A#M♯11 Charango — Biểu Đồ và Tab ở Dây Standard

Trả lời ngắn: A#M♯11 là hợp âm A# Trưởng ♯11 với các nốt A♯, C♯♯, E♯, D♯♯. Ở dây Standard có 18 vị trí. Xem biểu đồ bên dưới.

Còn được gọi là: A#M+11

Cách chơi A#M♯11 trên Charango

A#M♯11, A#M+11

Nốt: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯

3,5,6,5,0 (1243.)
7,5,6,5,0 (4132.)
7,5,6,7,0 (3124.)
x,5,6,5,0 (x132.)
7,5,6,8,0 (3124.)
7,4,6,8,0 (3124.)
9,5,6,5,6 (41213)
9,5,6,5,0 (4132.)
7,10,6,8,0 (2413.)
3,5,x,5,0 (12x3.)
7,5,6,x,0 (312x.)
7,x,6,8,0 (2x13.)
9,5,6,5,x (3121x)
7,5,6,7,x (3124x)
3,4,x,5,1 (23x41)
7,4,6,8,x (3124x)
10,x,6,7,10 (3x124)
9,x,6,8,10 (3x124)

Tóm Tắt Nhanh

  • Hợp âm A#M♯11 chứa các nốt: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯
  • Ở dây Standard có 18 vị trí khả dụng
  • Cũng được viết là: A#M+11
  • Mỗi biểu đồ hiển thị vị trí ngón tay trên cần đàn Charango

Câu Hỏi Thường Gặp

Hợp âm A#M♯11 trên Charango là gì?

A#M♯11 là hợp âm A# Trưởng ♯11. Chứa các nốt A♯, C♯♯, E♯, D♯♯. Trên Charango ở dây Standard có 18 cách chơi.

Cách chơi A#M♯11 trên Charango?

Để chơi A#M♯11 trên ở dây Standard, sử dụng một trong 18 vị trí hiển thị ở trên.

Hợp âm A#M♯11 gồm những nốt nào?

Hợp âm A#M♯11 chứa các nốt: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯.

Có bao nhiêu cách chơi A#M♯11 trên Charango?

Ở dây Standard có 18 vị trí cho A#M♯11. Mỗi vị trí sử dụng điểm khác nhau trên cần đàn: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯.

A#M♯11 còn có tên gì khác?

A#M♯11 còn được gọi là A#M+11. Đây là các ký hiệu khác nhau cho cùng một hợp âm: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯.