Hợp Âm GbM♯11 Banjo — Biểu Đồ và Tab ở Dây Cumberland

Trả lời ngắn: GbM♯11 là hợp âm Gb Trưởng ♯11 với các nốt G♭, B♭, D♭, C. Ở dây Cumberland có 17 vị trí. Xem biểu đồ bên dưới.

Còn được gọi là: GbM+11

Bạn đang tìm GbM♯11 (Standard (Open G) Dây Đàn)?

Cách chơi GbM♯11 trên Banjo

GbM♯11, GbM+11

Nốt: G♭, B♭, D♭, C

5,6,4,4,6 (23114)
6,6,4,4,8 (23114)
5,6,4,4,8 (23114)
6,8,4,4,6 (24113)
5,8,4,4,6 (24113)
x,6,4,4,8 (x2113)
x,8,4,4,6 (x3112)
5,6,4,4,x (2311x)
5,x,4,4,6 (2x113)
6,6,3,4,x (3412x)
6,x,3,4,6 (3x124)
5,2,4,x,6 (312x4)
6,2,3,x,6 (312x4)
5,6,4,x,2 (342x1)
6,6,3,x,2 (342x1)
6,8,x,4,6 (24x13)
6,6,x,4,8 (23x14)

Tóm Tắt Nhanh

  • Hợp âm GbM♯11 chứa các nốt: G♭, B♭, D♭, C
  • Ở dây Cumberland có 17 vị trí khả dụng
  • Cũng được viết là: GbM+11
  • Mỗi biểu đồ hiển thị vị trí ngón tay trên cần đàn Banjo

Câu Hỏi Thường Gặp

Hợp âm GbM♯11 trên Banjo là gì?

GbM♯11 là hợp âm Gb Trưởng ♯11. Chứa các nốt G♭, B♭, D♭, C. Trên Banjo ở dây Cumberland có 17 cách chơi.

Cách chơi GbM♯11 trên Banjo?

Để chơi GbM♯11 trên ở dây Cumberland, sử dụng một trong 17 vị trí hiển thị ở trên.

Hợp âm GbM♯11 gồm những nốt nào?

Hợp âm GbM♯11 chứa các nốt: G♭, B♭, D♭, C.

Có bao nhiêu cách chơi GbM♯11 trên Banjo?

Ở dây Cumberland có 17 vị trí cho GbM♯11. Mỗi vị trí sử dụng điểm khác nhau trên cần đàn: G♭, B♭, D♭, C.

GbM♯11 còn có tên gì khác?

GbM♯11 còn được gọi là GbM+11. Đây là các ký hiệu khác nhau cho cùng một hợp âm: G♭, B♭, D♭, C.