Hợp Âm AM♯11 Banjo — Biểu Đồ và Tab ở Dây Kapo 2

Trả lời ngắn: AM♯11 là hợp âm A Trưởng ♯11 với các nốt A, C♯, E, D♯. Ở dây Kapo 2 có 16 vị trí. Xem biểu đồ bên dưới.

Còn được gọi là: AM+11

Bạn đang tìm AM♯11 (Standard (Open G) Dây Đàn)?

Cách chơi AM♯11 trên Banjo

AM♯11, AM+11

Nốt: A, C♯, E, D♯

6,7,4,7,0 (2314.)
4,7,6,7,0 (1324.)
7,7,7,11,11 (11123)
7,11,0,7,11 (13.24)
0,7,7,11,11 (.1234)
7,11,0,11,11 (12.34)
7,7,0,11,11 (12.34)
x,7,7,11,11 (x1123)
4,x,0,1,0 (2x.1.)
4,7,6,x,0 (132x.)
6,7,4,x,0 (231x.)
7,7,x,11,11 (11x23)
6,7,7,x,9 (123x4)
7,7,6,x,9 (231x4)
7,11,0,x,11 (12.x3)
7,x,0,11,11 (1x.23)

Tóm Tắt Nhanh

  • Hợp âm AM♯11 chứa các nốt: A, C♯, E, D♯
  • Ở dây Kapo 2 có 16 vị trí khả dụng
  • Cũng được viết là: AM+11
  • Mỗi biểu đồ hiển thị vị trí ngón tay trên cần đàn Banjo

Câu Hỏi Thường Gặp

Hợp âm AM♯11 trên Banjo là gì?

AM♯11 là hợp âm A Trưởng ♯11. Chứa các nốt A, C♯, E, D♯. Trên Banjo ở dây Kapo 2 có 16 cách chơi.

Cách chơi AM♯11 trên Banjo?

Để chơi AM♯11 trên ở dây Kapo 2, sử dụng một trong 16 vị trí hiển thị ở trên.

Hợp âm AM♯11 gồm những nốt nào?

Hợp âm AM♯11 chứa các nốt: A, C♯, E, D♯.

Có bao nhiêu cách chơi AM♯11 trên Banjo?

Ở dây Kapo 2 có 16 vị trí cho AM♯11. Mỗi vị trí sử dụng điểm khác nhau trên cần đàn: A, C♯, E, D♯.

AM♯11 còn có tên gì khác?

AM♯11 còn được gọi là AM+11. Đây là các ký hiệu khác nhau cho cùng một hợp âm: A, C♯, E, D♯.