Hợp Âm AbM7b9 Banjo — Biểu Đồ và Tab ở Dây Kapo 2

Trả lời ngắn: AbM7b9 là hợp âm Ab Trưởng 7♭9 với các nốt A♭, C, E♭, G, B♭♭. Ở dây Kapo 2 có 6 vị trí. Xem biểu đồ bên dưới.

Còn được gọi là: AbMa7b9, AbΔ7b9, AbΔb9

Bạn đang tìm AbM7b9 (Standard (Open G) Dây Đàn)?

Cách chơi AbM7b9 trên Banjo

AbM7b9, AbMa7b9, AbΔ7b9, AbΔb9

Nốt: A♭, C, E♭, G, B♭♭

6,6,3,7,3 (23141)
3,6,6,7,3 (12341)
6,6,0,5,8 (23.14)
0,6,6,5,8 (.2314)
10,6,6,7,8 (41123)
6,6,10,7,8 (11423)

Tóm Tắt Nhanh

  • Hợp âm AbM7b9 chứa các nốt: A♭, C, E♭, G, B♭♭
  • Ở dây Kapo 2 có 6 vị trí khả dụng
  • Cũng được viết là: AbMa7b9, AbΔ7b9, AbΔb9
  • Mỗi biểu đồ hiển thị vị trí ngón tay trên cần đàn Banjo

Câu Hỏi Thường Gặp

Hợp âm AbM7b9 trên Banjo là gì?

AbM7b9 là hợp âm Ab Trưởng 7♭9. Chứa các nốt A♭, C, E♭, G, B♭♭. Trên Banjo ở dây Kapo 2 có 6 cách chơi.

Cách chơi AbM7b9 trên Banjo?

Để chơi AbM7b9 trên ở dây Kapo 2, sử dụng một trong 6 vị trí hiển thị ở trên.

Hợp âm AbM7b9 gồm những nốt nào?

Hợp âm AbM7b9 chứa các nốt: A♭, C, E♭, G, B♭♭.

Có bao nhiêu cách chơi AbM7b9 trên Banjo?

Ở dây Kapo 2 có 6 vị trí cho AbM7b9. Mỗi vị trí sử dụng điểm khác nhau trên cần đàn: A♭, C, E♭, G, B♭♭.

AbM7b9 còn có tên gì khác?

AbM7b9 còn được gọi là AbMa7b9, AbΔ7b9, AbΔb9. Đây là các ký hiệu khác nhau cho cùng một hợp âm: A♭, C, E♭, G, B♭♭.