Hợp Âm A#maj7sus4 Banjo — Biểu Đồ và Tab ở Dây Kapo 2

Trả lời ngắn: A#maj7sus4 là hợp âm A# Trưởng 7sus4 với các nốt A♯, D♯, E♯, G♯♯. Ở dây Kapo 2 có 12 vị trí. Xem biểu đồ bên dưới.

Còn được gọi là: A#M7sus4, A#Ma7sus4, A#sus7, A#j7sus4, A#Δ7sus4, A#Δsus4, A# major7sus4

Bạn đang tìm A#maj7sus4 (Standard (Open G) Dây Đàn)?

Cách chơi A#maj7sus4 trên Banjo

A#M7sus4, A#Ma7sus4, A#sus7, A#j7sus4, A#Δ7sus4, A#Δsus4, A#maj7sus4, A#major7sus4

Nốt: A♯, D♯, E♯, G♯♯

6,8,8,7,6 (13421)
8,8,6,7,6 (34121)
0,8,8,8,11 (.1234)
0,8,8,7,11 (.2314)
x,8,8,7,11 (x2314)
0,x,1,1,1 (.x123)
6,8,8,7,x (1342x)
8,8,6,7,x (3412x)
8,8,6,x,5 (342x1)
6,8,8,x,5 (234x1)
0,8,8,x,11 (.12x3)
8,8,x,7,11 (23x14)

Tóm Tắt Nhanh

  • Hợp âm A#maj7sus4 chứa các nốt: A♯, D♯, E♯, G♯♯
  • Ở dây Kapo 2 có 12 vị trí khả dụng
  • Cũng được viết là: A#M7sus4, A#Ma7sus4, A#sus7, A#j7sus4, A#Δ7sus4, A#Δsus4, A# major7sus4
  • Mỗi biểu đồ hiển thị vị trí ngón tay trên cần đàn Banjo

Câu Hỏi Thường Gặp

Hợp âm A#maj7sus4 trên Banjo là gì?

A#maj7sus4 là hợp âm A# Trưởng 7sus4. Chứa các nốt A♯, D♯, E♯, G♯♯. Trên Banjo ở dây Kapo 2 có 12 cách chơi.

Cách chơi A#maj7sus4 trên Banjo?

Để chơi A#maj7sus4 trên ở dây Kapo 2, sử dụng một trong 12 vị trí hiển thị ở trên.

Hợp âm A#maj7sus4 gồm những nốt nào?

Hợp âm A#maj7sus4 chứa các nốt: A♯, D♯, E♯, G♯♯.

Có bao nhiêu cách chơi A#maj7sus4 trên Banjo?

Ở dây Kapo 2 có 12 vị trí cho A#maj7sus4. Mỗi vị trí sử dụng điểm khác nhau trên cần đàn: A♯, D♯, E♯, G♯♯.

A#maj7sus4 còn có tên gì khác?

A#maj7sus4 còn được gọi là A#M7sus4, A#Ma7sus4, A#sus7, A#j7sus4, A#Δ7sus4, A#Δsus4, A# major7sus4. Đây là các ký hiệu khác nhau cho cùng một hợp âm: A♯, D♯, E♯, G♯♯.