Hợp Âm GbM♯11 Banjo — Biểu Đồ và Tab ở Dây Kapo 2

Trả lời ngắn: GbM♯11 là hợp âm Gb Trưởng ♯11 với các nốt G♭, B♭, D♭, C. Ở dây Kapo 2 có 5 vị trí. Xem biểu đồ bên dưới.

Còn được gọi là: GbM+11

Bạn đang tìm GbM♯11 (Standard (Open G) Dây Đàn)?

Cách chơi GbM♯11 trên Banjo

GbM♯11, GbM+11

Nốt: G♭, B♭, D♭, C

4,4,4,8,8 (11123)
x,4,4,8,8 (x1123)
4,4,x,8,8 (11x23)
4,4,3,x,6 (231x4)
3,4,4,x,6 (123x4)

Tóm Tắt Nhanh

  • Hợp âm GbM♯11 chứa các nốt: G♭, B♭, D♭, C
  • Ở dây Kapo 2 có 5 vị trí khả dụng
  • Cũng được viết là: GbM+11
  • Mỗi biểu đồ hiển thị vị trí ngón tay trên cần đàn Banjo

Câu Hỏi Thường Gặp

Hợp âm GbM♯11 trên Banjo là gì?

GbM♯11 là hợp âm Gb Trưởng ♯11. Chứa các nốt G♭, B♭, D♭, C. Trên Banjo ở dây Kapo 2 có 5 cách chơi.

Cách chơi GbM♯11 trên Banjo?

Để chơi GbM♯11 trên ở dây Kapo 2, sử dụng một trong 5 vị trí hiển thị ở trên.

Hợp âm GbM♯11 gồm những nốt nào?

Hợp âm GbM♯11 chứa các nốt: G♭, B♭, D♭, C.

Có bao nhiêu cách chơi GbM♯11 trên Banjo?

Ở dây Kapo 2 có 5 vị trí cho GbM♯11. Mỗi vị trí sử dụng điểm khác nhau trên cần đàn: G♭, B♭, D♭, C.

GbM♯11 còn có tên gì khác?

GbM♯11 còn được gọi là GbM+11. Đây là các ký hiệu khác nhau cho cùng một hợp âm: G♭, B♭, D♭, C.