Hợp Âm GmM9 Banjo — Biểu Đồ và Tab ở Dây Kapo 2

Trả lời ngắn: GmM9 là hợp âm G Thứ Trưởng 9 với các nốt G, B♭, D, F♯, A. Ở dây Kapo 2 có 10 vị trí. Xem biểu đồ bên dưới.

Còn được gọi là: G-M9, G minmaj9

Bạn đang tìm GmM9 (Standard (Open G) Dây Đàn)?

Cách chơi GmM9 trên Banjo

GmM9, G-M9, Gminmaj9

Nốt: G, B♭, D, F♯, A

1,5,0,0,2 (13..2)
0,5,1,0,2 (.31.2)
5,5,0,4,6 (23.14)
0,5,5,4,6 (.2314)
9,5,5,8,5 (31121)
5,5,9,8,5 (11321)
9,5,0,0,6 (31..2)
0,5,9,0,6 (.13.2)
9,5,5,7,6 (41132)
5,5,9,7,6 (11432)

Tóm Tắt Nhanh

  • Hợp âm GmM9 chứa các nốt: G, B♭, D, F♯, A
  • Ở dây Kapo 2 có 10 vị trí khả dụng
  • Cũng được viết là: G-M9, G minmaj9
  • Mỗi biểu đồ hiển thị vị trí ngón tay trên cần đàn Banjo

Câu Hỏi Thường Gặp

Hợp âm GmM9 trên Banjo là gì?

GmM9 là hợp âm G Thứ Trưởng 9. Chứa các nốt G, B♭, D, F♯, A. Trên Banjo ở dây Kapo 2 có 10 cách chơi.

Cách chơi GmM9 trên Banjo?

Để chơi GmM9 trên ở dây Kapo 2, sử dụng một trong 10 vị trí hiển thị ở trên.

Hợp âm GmM9 gồm những nốt nào?

Hợp âm GmM9 chứa các nốt: G, B♭, D, F♯, A.

Có bao nhiêu cách chơi GmM9 trên Banjo?

Ở dây Kapo 2 có 10 vị trí cho GmM9. Mỗi vị trí sử dụng điểm khác nhau trên cần đàn: G, B♭, D, F♯, A.

GmM9 còn có tên gì khác?

GmM9 còn được gọi là G-M9, G minmaj9. Đây là các ký hiệu khác nhau cho cùng một hợp âm: G, B♭, D, F♯, A.