Hợp Âm A#M♯11 Banjo — Biểu Đồ và Tab ở Dây Standard (Open G)

Trả lời ngắn: A#M♯11 là hợp âm A# Trưởng ♯11 với các nốt A♯, C♯♯, E♯, D♯♯. Ở dây Standard (Open G) có 14 vị trí. Xem biểu đồ bên dưới.

Còn được gọi là: A#M+11

Cách chơi A#M♯11 trên Banjo

A#M♯11, A#M+11

Nốt: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯

7,8,9,6,0 (2341.)
9,8,7,6,0 (4321.)
9,8,9,6,0 (3241.)
9,8,10,6,0 (3241.)
10,8,9,6,0 (4231.)
9,8,10,11,0 (2134.)
10,8,9,11,0 (3124.)
x,8,9,6,0 (x231.)
7,x,3,5,3 (3x121)
9,8,10,x,0 (213x.)
10,8,9,x,0 (312x.)
9,8,x,6,0 (32x1.)
7,8,9,6,x (2341x)
9,8,7,6,x (4321x)

Tóm Tắt Nhanh

  • Hợp âm A#M♯11 chứa các nốt: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯
  • Ở dây Standard (Open G) có 14 vị trí khả dụng
  • Cũng được viết là: A#M+11
  • Mỗi biểu đồ hiển thị vị trí ngón tay trên cần đàn Banjo

Câu Hỏi Thường Gặp

Hợp âm A#M♯11 trên Banjo là gì?

A#M♯11 là hợp âm A# Trưởng ♯11. Chứa các nốt A♯, C♯♯, E♯, D♯♯. Trên Banjo ở dây Standard (Open G) có 14 cách chơi.

Cách chơi A#M♯11 trên Banjo?

Để chơi A#M♯11 trên ở dây Standard (Open G), sử dụng một trong 14 vị trí hiển thị ở trên.

Hợp âm A#M♯11 gồm những nốt nào?

Hợp âm A#M♯11 chứa các nốt: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯.

Có bao nhiêu cách chơi A#M♯11 trên Banjo?

Ở dây Standard (Open G) có 14 vị trí cho A#M♯11. Mỗi vị trí sử dụng điểm khác nhau trên cần đàn: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯.

A#M♯11 còn có tên gì khác?

A#M♯11 còn được gọi là A#M+11. Đây là các ký hiệu khác nhau cho cùng một hợp âm: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯.