Hợp Âm A# Guitar — Biểu Đồ và Tab ở Dây Corpse

Trả lời ngắn: A# là hợp âm A# Trưởng với các nốt A♯, C♯♯, E♯. Ở dây Corpse có 42 vị trí. Xem biểu đồ bên dưới.

Còn được gọi là: A#M, A#Δ, A# maj, A# Major

Bạn đang tìm A# (Standard Dây Đàn)?

Cách chơi A# trên Guitar

A#, A#M, A#Δ, A#maj, A#Major

Nốt: A♯, C♯♯, E♯

x,6,9,6,8,9 (x13124)
x,x,9,10,8,9 (xx2413)
x,x,x,10,8,9 (xxx312)
9,9,9,10,x,9 (1112x1)
9,6,9,6,8,x (31412x)
9,6,x,6,8,9 (31x124)
x,9,9,10,x,9 (x112x1)
x,6,9,6,8,x (x1312x)
x,6,x,6,8,9 (x1x123)
x,9,9,6,5,x (x3421x)
x,9,9,10,8,x (x2341x)
x,6,9,10,8,x (x1342x)
x,6,9,x,8,9 (x13x24)
x,9,x,10,8,9 (x2x413)
x,9,x,6,5,9 (x3x214)
x,9,9,x,5,9 (x23x14)
x,x,9,10,8,x (xx231x)
x,6,x,10,8,9 (x1x423)
9,9,9,10,x,x (1112xx)
9,6,x,6,8,x (31x12x)
9,9,x,10,x,9 (11x2x1)
x,9,9,10,x,x (x112xx)
x,6,x,6,8,x (x1x12x)
9,6,9,x,8,x (314x2x)
9,9,x,6,5,x (34x21x)
9,x,9,10,8,x (2x341x)
9,9,9,x,5,x (234x1x)
9,9,x,10,8,x (23x41x)
x,9,x,10,x,9 (x1x2x1)
9,6,x,10,8,x (31x42x)
9,6,x,x,8,9 (31xx24)
9,9,x,x,5,9 (23xx14)
9,x,x,10,8,9 (2xx413)
x,6,9,x,8,x (x13x2x)
x,9,x,6,5,x (x3x21x)
x,9,9,x,5,x (x23x1x)
x,6,x,x,8,9 (x1xx23)
x,9,x,x,5,9 (x2xx13)
9,9,x,10,x,x (11x2xx)
9,6,x,x,8,x (31xx2x)
9,9,x,x,5,x (23xx1x)
9,x,x,10,8,x (2xx31x)

Tóm Tắt Nhanh

  • Hợp âm A# chứa các nốt: A♯, C♯♯, E♯
  • Ở dây Corpse có 42 vị trí khả dụng
  • Cũng được viết là: A#M, A#Δ, A# maj, A# Major
  • Mỗi biểu đồ hiển thị vị trí ngón tay trên cần đàn Guitar

Câu Hỏi Thường Gặp

Hợp âm A# trên Guitar là gì?

A# là hợp âm A# Trưởng. Chứa các nốt A♯, C♯♯, E♯. Trên Guitar ở dây Corpse có 42 cách chơi.

Cách chơi A# trên Guitar?

Để chơi A# trên ở dây Corpse, sử dụng một trong 42 vị trí hiển thị ở trên.

Hợp âm A# gồm những nốt nào?

Hợp âm A# chứa các nốt: A♯, C♯♯, E♯.

Có bao nhiêu cách chơi A# trên Guitar?

Ở dây Corpse có 42 vị trí cho A#. Mỗi vị trí sử dụng điểm khác nhau trên cần đàn: A♯, C♯♯, E♯.

A# còn có tên gì khác?

A# còn được gọi là A#M, A#Δ, A# maj, A# Major. Đây là các ký hiệu khác nhau cho cùng một hợp âm: A♯, C♯♯, E♯.