Hợp Âm A# Ukulele — Biểu Đồ và Tab ở Dây ukubanjo

Trả lời ngắn: A# là hợp âm A# Trưởng với các nốt A♯, C♯♯, E♯. Ở dây ukubanjo có 11 vị trí. Xem biểu đồ bên dưới.

Còn được gọi là: A#M, A#Δ, A# maj, A# Major

Bạn đang tìm A# (Standard Dây Đàn)?

Cách chơi A# trên Ukulele

A#, A#M, A#Δ, A#maj, A#Major

Nốt: A♯, C♯♯, E♯

7,8,7,6 (2431)
x,8,7,6 (x321)
7,8,10,6 (2341)
10,8,7,6 (4321)
10,8,7,11 (3214)
7,8,10,11 (1234)
3,x,7,6 (1x32)
7,x,3,6 (3x12)
7,8,x,6 (23x1)
7,8,10,x (123x)
10,8,7,x (321x)

Tóm Tắt Nhanh

  • Hợp âm A# chứa các nốt: A♯, C♯♯, E♯
  • Ở dây ukubanjo có 11 vị trí khả dụng
  • Cũng được viết là: A#M, A#Δ, A# maj, A# Major
  • Mỗi biểu đồ hiển thị vị trí ngón tay trên cần đàn Ukulele

Câu Hỏi Thường Gặp

Hợp âm A# trên Ukulele là gì?

A# là hợp âm A# Trưởng. Chứa các nốt A♯, C♯♯, E♯. Trên Ukulele ở dây ukubanjo có 11 cách chơi.

Cách chơi A# trên Ukulele?

Để chơi A# trên ở dây ukubanjo, sử dụng một trong 11 vị trí hiển thị ở trên.

Hợp âm A# gồm những nốt nào?

Hợp âm A# chứa các nốt: A♯, C♯♯, E♯.

Có bao nhiêu cách chơi A# trên Ukulele?

Ở dây ukubanjo có 11 vị trí cho A#. Mỗi vị trí sử dụng điểm khác nhau trên cần đàn: A♯, C♯♯, E♯.

A# còn có tên gì khác?

A# còn được gọi là A#M, A#Δ, A# maj, A# Major. Đây là các ký hiệu khác nhau cho cùng một hợp âm: A♯, C♯♯, E♯.