Hợp Âm Gsus2 Cavaquinho — Biểu Đồ và Tab ở Dây TRADICIONAL

Trả lời ngắn: Gsus2 là hợp âm G sus2 với các nốt G, A, D. Ở dây TRADICIONAL có 11 vị trí. Xem biểu đồ bên dưới.

Còn được gọi là: G2

Search chord by name:

 

OR

Search chord by notes:

Piano Companion
Piano CompanionFree

Want all chords at your fingertips? Get our free app with 10,000+ chords and scales — trusted by millions of musicians. Look up any chord instantly, anywhere.

Get It Free
ChordIQ
ChordIQFree

Ready to actually learn these chords? Train your ear, master the staff, and build real skills with interactive games — for guitar, ukulele, bass and more.

Get It Free

Cách chơi Gsus2 trên Cavaquinho

Gsus2, G2

Nốt: G, A, D

5,2,3,0 (312.)
5,2,3,5 (3124)
x,0,10,0 (x.1.)
5,0,3,7 (2.13)
5,7,3,7 (2314)
5,7,8,7 (1243)
x,0,3,7 (x.12)
5,2,x,0 (21x.)
5,2,3,x (312x)
5,7,x,7 (12x3)
5,x,3,7 (2x13)

Tóm Tắt Nhanh

  • Hợp âm Gsus2 chứa các nốt: G, A, D
  • Ở dây TRADICIONAL có 11 vị trí khả dụng
  • Cũng được viết là: G2
  • Mỗi biểu đồ hiển thị vị trí ngón tay trên cần đàn Cavaquinho

Câu Hỏi Thường Gặp

Hợp âm Gsus2 trên Cavaquinho là gì?

Gsus2 là hợp âm G sus2. Chứa các nốt G, A, D. Trên Cavaquinho ở dây TRADICIONAL có 11 cách chơi.

Cách chơi Gsus2 trên Cavaquinho?

Để chơi Gsus2 trên ở dây TRADICIONAL, sử dụng một trong 11 vị trí hiển thị ở trên.

Hợp âm Gsus2 gồm những nốt nào?

Hợp âm Gsus2 chứa các nốt: G, A, D.

Có bao nhiêu cách chơi Gsus2 trên Cavaquinho?

Ở dây TRADICIONAL có 11 vị trí cho Gsus2. Mỗi vị trí sử dụng điểm khác nhau trên cần đàn: G, A, D.

Gsus2 còn có tên gì khác?

Gsus2 còn được gọi là G2. Đây là các ký hiệu khác nhau cho cùng một hợp âm: G, A, D.