Hợp Âm A#M♯11 Charango — Biểu Đồ và Tab ở Dây D2 A2 E3 A3 D4

Trả lời ngắn: A#M♯11 là hợp âm A# Trưởng ♯11 với các nốt A♯, C♯♯, E♯, D♯♯. Ở dây D2 A2 E3 A3 D4 có 21 vị trí. Xem biểu đồ bên dưới.

Còn được gọi là: A#M+11

Bạn đang tìm A#M♯11 (Standard Dây Đàn)?

Cách chơi A#M♯11 trên Charango

A#M♯11, A#M+11

Nốt: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯

8,8,0,8,0 (12.3.)
8,7,0,8,0 (21.3.)
8,8,0,7,0 (23.1.)
8,8,0,5,0 (23.1.)
8,5,0,8,0 (21.3.)
8,8,6,7,0 (3412.)
8,7,6,8,0 (3214.)
x,1,1,5,2 (x1132)
x,1,0,5,3 (x1.32)
8,8,0,5,8 (23.14)
8,5,0,8,8 (21.34)
8,7,10,8,0 (2143.)
8,8,10,7,0 (2341.)
8,8,0,x,0 (12.x.)
8,x,0,8,0 (1x.2.)
8,7,x,8,0 (21x3.)
8,8,x,7,0 (23x1.)
8,5,0,8,x (21.3x)
8,8,0,5,x (23.1x)
8,8,10,7,x (2341x)
8,7,10,8,x (2143x)

Tóm Tắt Nhanh

  • Hợp âm A#M♯11 chứa các nốt: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯
  • Ở dây D2 A2 E3 A3 D4 có 21 vị trí khả dụng
  • Cũng được viết là: A#M+11
  • Mỗi biểu đồ hiển thị vị trí ngón tay trên cần đàn Charango

Câu Hỏi Thường Gặp

Hợp âm A#M♯11 trên Charango là gì?

A#M♯11 là hợp âm A# Trưởng ♯11. Chứa các nốt A♯, C♯♯, E♯, D♯♯. Trên Charango ở dây D2 A2 E3 A3 D4 có 21 cách chơi.

Cách chơi A#M♯11 trên Charango?

Để chơi A#M♯11 trên ở dây D2 A2 E3 A3 D4, sử dụng một trong 21 vị trí hiển thị ở trên.

Hợp âm A#M♯11 gồm những nốt nào?

Hợp âm A#M♯11 chứa các nốt: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯.

Có bao nhiêu cách chơi A#M♯11 trên Charango?

Ở dây D2 A2 E3 A3 D4 có 21 vị trí cho A#M♯11. Mỗi vị trí sử dụng điểm khác nhau trên cần đàn: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯.

A#M♯11 còn có tên gì khác?

A#M♯11 còn được gọi là A#M+11. Đây là các ký hiệu khác nhau cho cùng một hợp âm: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯.