Hợp Âm A#M♯11 Banjo — Biểu Đồ và Tab ở Dây Cumberland

Trả lời ngắn: A#M♯11 là hợp âm A# Trưởng ♯11 với các nốt A♯, C♯♯, E♯, D♯♯. Ở dây Cumberland có 9 vị trí. Xem biểu đồ bên dưới.

Còn được gọi là: A#M+11

Bạn đang tìm A#M♯11 (Standard (Open G) Dây Đàn)?

Cách chơi A#M♯11 trên Banjo

A#M♯11, A#M+11

Nốt: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯

9,10,8,8,10 (23114)
9,10,8,8,x (2311x)
9,x,8,8,10 (2x113)
10,10,7,8,x (3412x)
10,x,7,8,10 (3x124)
10,10,7,x,6 (342x1)
9,10,8,x,6 (342x1)
10,6,7,x,10 (312x4)
9,6,8,x,10 (312x4)

Tóm Tắt Nhanh

  • Hợp âm A#M♯11 chứa các nốt: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯
  • Ở dây Cumberland có 9 vị trí khả dụng
  • Cũng được viết là: A#M+11
  • Mỗi biểu đồ hiển thị vị trí ngón tay trên cần đàn Banjo

Câu Hỏi Thường Gặp

Hợp âm A#M♯11 trên Banjo là gì?

A#M♯11 là hợp âm A# Trưởng ♯11. Chứa các nốt A♯, C♯♯, E♯, D♯♯. Trên Banjo ở dây Cumberland có 9 cách chơi.

Cách chơi A#M♯11 trên Banjo?

Để chơi A#M♯11 trên ở dây Cumberland, sử dụng một trong 9 vị trí hiển thị ở trên.

Hợp âm A#M♯11 gồm những nốt nào?

Hợp âm A#M♯11 chứa các nốt: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯.

Có bao nhiêu cách chơi A#M♯11 trên Banjo?

Ở dây Cumberland có 9 vị trí cho A#M♯11. Mỗi vị trí sử dụng điểm khác nhau trên cần đàn: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯.

A#M♯11 còn có tên gì khác?

A#M♯11 còn được gọi là A#M+11. Đây là các ký hiệu khác nhau cho cùng một hợp âm: A♯, C♯♯, E♯, D♯♯.