Hợp Âm BbM7b9 Banjo — Biểu Đồ và Tab ở Dây Kapo 2

Trả lời ngắn: BbM7b9 là hợp âm Bb Trưởng 7♭9 với các nốt B♭, D, F, A, C♭. Ở dây Kapo 2 có 4 vị trí. Xem biểu đồ bên dưới.

Còn được gọi là: BbMa7b9, BbΔ7b9, BbΔb9

Bạn đang tìm BbM7b9 (Standard (Open G) Dây Đàn)?

Cách chơi BbM7b9 trên Banjo

BbM7b9, BbMa7b9, BbΔ7b9, BbΔb9

Nốt: B♭, D, F, A, C♭

0,8,8,0,7 (.23.1)
8,8,5,9,5 (23141)
5,8,8,9,5 (12341)
0,8,8,9,10 (.1234)

Tóm Tắt Nhanh

  • Hợp âm BbM7b9 chứa các nốt: B♭, D, F, A, C♭
  • Ở dây Kapo 2 có 4 vị trí khả dụng
  • Cũng được viết là: BbMa7b9, BbΔ7b9, BbΔb9
  • Mỗi biểu đồ hiển thị vị trí ngón tay trên cần đàn Banjo

Câu Hỏi Thường Gặp

Hợp âm BbM7b9 trên Banjo là gì?

BbM7b9 là hợp âm Bb Trưởng 7♭9. Chứa các nốt B♭, D, F, A, C♭. Trên Banjo ở dây Kapo 2 có 4 cách chơi.

Cách chơi BbM7b9 trên Banjo?

Để chơi BbM7b9 trên ở dây Kapo 2, sử dụng một trong 4 vị trí hiển thị ở trên.

Hợp âm BbM7b9 gồm những nốt nào?

Hợp âm BbM7b9 chứa các nốt: B♭, D, F, A, C♭.

Có bao nhiêu cách chơi BbM7b9 trên Banjo?

Ở dây Kapo 2 có 4 vị trí cho BbM7b9. Mỗi vị trí sử dụng điểm khác nhau trên cần đàn: B♭, D, F, A, C♭.

BbM7b9 còn có tên gì khác?

BbM7b9 còn được gọi là BbMa7b9, BbΔ7b9, BbΔb9. Đây là các ký hiệu khác nhau cho cùng một hợp âm: B♭, D, F, A, C♭.