Hợp Âm BbM7♯11 Banjo — Biểu Đồ và Tab ở Dây Kapo 2

Trả lời ngắn: BbM7♯11 là hợp âm Bb Trưởng 7♯11 với các nốt B♭, D, F, A, E. Ở dây Kapo 2 có 7 vị trí. Xem biểu đồ bên dưới.

Còn được gọi là: BbΔ7♯11

Bạn đang tìm BbM7♯11 (Standard (Open G) Dây Đàn)?

Cách chơi BbM7♯11 trên Banjo

BbM7♯11, BbΔ7♯11

Nốt: B♭, D, F, A, E

0,8,8,0,0 (.12..)
8,8,5,7,0 (3412.)
5,8,8,7,0 (1342.)
8,8,7,0,5 (342.1)
7,8,8,0,5 (234.1)
8,8,7,7,10 (23114)
7,8,8,7,10 (12314)

Tóm Tắt Nhanh

  • Hợp âm BbM7♯11 chứa các nốt: B♭, D, F, A, E
  • Ở dây Kapo 2 có 7 vị trí khả dụng
  • Cũng được viết là: BbΔ7♯11
  • Mỗi biểu đồ hiển thị vị trí ngón tay trên cần đàn Banjo

Câu Hỏi Thường Gặp

Hợp âm BbM7♯11 trên Banjo là gì?

BbM7♯11 là hợp âm Bb Trưởng 7♯11. Chứa các nốt B♭, D, F, A, E. Trên Banjo ở dây Kapo 2 có 7 cách chơi.

Cách chơi BbM7♯11 trên Banjo?

Để chơi BbM7♯11 trên ở dây Kapo 2, sử dụng một trong 7 vị trí hiển thị ở trên.

Hợp âm BbM7♯11 gồm những nốt nào?

Hợp âm BbM7♯11 chứa các nốt: B♭, D, F, A, E.

Có bao nhiêu cách chơi BbM7♯11 trên Banjo?

Ở dây Kapo 2 có 7 vị trí cho BbM7♯11. Mỗi vị trí sử dụng điểm khác nhau trên cần đàn: B♭, D, F, A, E.

BbM7♯11 còn có tên gì khác?

BbM7♯11 còn được gọi là BbΔ7♯11. Đây là các ký hiệu khác nhau cho cùng một hợp âm: B♭, D, F, A, E.